Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Donnie
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
d
ɑ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Tên nhỏ của nam giới là Don, Donald, Donovan hoặc Adonis
danh từ riêng
A diminutive of the male given names Don, Donald, Donovan, or Adonis.
2
Doncaster
chưa dịch
danh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
Tên nhỏ của nam giới là Don
2
Doncaster
1
Tên nhỏ của nam giới là Don
2
Doncaster
1
Tên nhỏ của nam giới là Don
2
Doncaster