donkey's ears
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Một thời gian dài, nhiều nămdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A long time, years and years.
- Cặp ống nhòm cắt kéodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A pair of scissor binoculars.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| donkey's yearsdanh từ | danh từ | (Từ lóng) Thời gian dài dằng dặc |
Ví dụ
- .