Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
donker
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɒ
ŋ
.
k
ə
(ɹ)/
nguồn
Nghĩa chính
1
Kẻ buôn lậu người
danh từ
A people smuggler.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
donker
Dạng gốc
(base form)
donker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
donkey route
+
-er
AI
1
Kẻ buôn lậu người
1
Kẻ buôn lậu người
1
Kẻ buôn lậu người