Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
donkament
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giải đấu poker với tiêu chuẩn chơi kém
danh từ
A poker tournament with a poor standard of play.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
donkament
Dạng gốc
(base form)
donkament
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
donk
+
tournament
AI
1
Giải đấu poker với tiêu chuẩn chơi kém
1
Giải đấu poker với tiêu chuẩn chơi kém
1
Giải đấu poker với tiêu chuẩn chơi kém