Dịch

donk bet

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cuộc đặt cược mở đầu được thực hiện sai vị trí bởi một người theo cược ở vòng pre-flop sau vòng flopdanh từAn opening bet made out of position by a pre-flop caller after the flop.
  2. Thực hiện một vụ cá cược như vậyđộng từTo make such a bet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. donk betDạng gốc (base form)
  2. donk betsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI