Nghĩa chính
- Ví dụ chống đỡ đối thủ bằng cách giơ thẳng một cánh tay và ấn vào ngực họdanh từAn instance of fending off an opponent by holding an arm out straight and pushing in their chest.
- Chống đỡ đối thủ bằng cách giơ thẳng một cánh tay và đẩy vào ngực họđộng từTo fend off an opponent by holding an arm out straight and pushing in their chest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- don't argueNguyên thể (infinitive)
- don't arguesSố nhiều (plural)
- don't arguedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- don't arguingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)