dominionism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xu hướng của một số Cơ đốc nhân bảo thủ, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, là tìm kiếm ảnh hưởng hoặc kiểm soát chính quyền dân sự thế tục thông qua hành động chính trịdanh từkhông đếm được (uncountable)A tendency among some conservative Christians, especially in the USA, to seek influence or control over secular civil government through political action.
- Niềm tin rằng con người phải được tự do thống trị và khai thác thiên nhiên, bao gồm cả thực vật và động vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The belief that human beings should be free to dominate and exploit nature, including plants and animals.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha