dominator
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người đàn ông thống trịdanh từA male dominant.
- Nút thống trị một nút khácdanh từA node that dominates another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dominatorDạng gốc (base form)
- dominatorsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 30 , () .
Họ từ (word family)
cùng gốc dominatorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha