Dịch

dominator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông thống trịdanh từA male dominant.
  2. Nút thống trị một nút khácdanh từA node that dominates another.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dominatorDạng gốc (base form)
  2. dominatorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 30 , () .

Họ từ (word family)

cùng gốc dominator

Ngôn ngữ khác

AI