Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
domestic animals
UK
/
d
ə
ˈ
m
ɛ
s
.
t
ɪ
k
ˈ
æ
n
.
ə
.
m
ə
l
z
/
Nghĩa chính
1
Động vật nuôi
Ví dụ
Domestic
animals
are
cared
for
by
people
.
Động vật nuôi được con người chăm sóc.
Xuất hiện ở từ khác
animals
kết hợp
động vật nuôi
AI
1
Động vật nuôi
1
Động vật nuôi
1
Động vật nuôi