Dịch

dolphining

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Động tác lao tới lui như cá heo (có thể thực hiện trên không hoặc dưới nước)danh từkhông đếm được (uncountable)The act of pitching forward and backward like a dolphin (can be done in the air or water).

Nguồn gốc (etymology)

AI