Nghĩa chính
- Hình thức di chuyển nhanh qua vùng nước nông được nhân viên cứu hộ sử dụng, bao gồm một loạt các bước nhảy về phía trước giống như bổ nhào xen kẽ với việc thu chân dưới ngựcdanh từA form of rapid traversal through shallow water used by lifeguards, consisting of a series of dive-like forward leaps alternated with tucking the feet under the chest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dolphin diveDạng gốc (base form)
- dolphin divesSố nhiều (plural)