Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dolomite rock
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɒ
l
.
ə
ˌ
m
aɪ
t
ˈɹ
ɒ
k
/
US
/ˈ
d
oʊ
.
l
ə
ˌ
m
aɪ
t
ˈɹ
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Viên đá dolostone
danh từ
A dolostone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dolomite rock
Dạng gốc
(base form)
dolomite rock
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viên đá dolostone
1
Viên đá dolostone
1
Viên đá dolostone