Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dolly shot
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɒ
l
i
ˈ
ʃ
ɒ
t
/
US
/ˈ
d
ɑ
l
i
ˈ
ʃ
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Cú quay đẩy máy
danh từ
A tracking shot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dolly shot
Dạng gốc
(base form)
dolly shot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cú quay đẩy máy
1
Cú quay đẩy máy
1
Cú quay đẩy máy