Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dolly grip
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɑ
l
i
ˈ
ɡ
ɹ
ɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Kỹ thuật viên điều khiển dolly
danh từ
A technician trained to use a dolly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dolly grip
Dạng gốc
(base form)
dolly grip
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kỹ thuật viên điều khiển dolly
1
Kỹ thuật viên điều khiển dolly
1
Kỹ thuật viên điều khiển dolly