Nghĩa chính
- Cửa hàng bán lẻ bán các mặt hàng rẻ tiền, đặc biệt là cửa hàng mà tất cả các mặt hàng đều có giá một đô la. (Loại sau, tên có nghĩa đen, trước đây phổ biến và hiện nay rất hiếm.)danh từA retail store selling inexpensive items, especially one in which all items have a price of one dollar. (The latter type, whose name has the literal meaning, were formerly common and are now rare.)
- Cửa hàng thuộc sở hữu của chính phủ ở Cuba bán hàng hóa chủ yếu cho người nước ngoài và chỉ để đổi lấy tiền cứngdanh từA government-owned shop in Cuba that sold goods mainly to foreigners and solely in exchange for hard currency.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dollar storeDạng gốc (base form)
- dollar storesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dollar-storedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pound-shop: được sử dụng để biểu thị rằng một cái gì đó có chất lượng thấp hoặc một bản sao kém chất lượng |
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- “ ” .
- ?
- .