Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dollar cost averaging
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɑ
.
l
ɚ ˈ
k
ɔ
s
t
ˈ
æ
v
ɹ
ɪ
dʒ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Chiến lược đầu tư trong đó số tiền đầu tư như nhau trong mỗi thời kỳ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An investment strategy in which the same amount of money is invested each period.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
DCA
AI
1
Chiến lược đầu tư trong đó số tiền đầu tư như nhau trong mỗi thời kỳ
1
Chiến lược đầu tư trong đó số tiền đầu tư như nhau trong mỗi thời kỳ
1
Chiến lược đầu tư trong đó số tiền đầu tư như nhau trong mỗi thời kỳ