Dịch

dollar cost averaging

danh từ (noun)
US/ˈdɑ.lɚ ˈkɔst ˈævɹɪdʒɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Chiến lược đầu tư trong đó số tiền đầu tư như nhau trong mỗi thời kỳdanh từkhông đếm được (uncountable)An investment strategy in which the same amount of money is invested each period.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI