Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dogmatics
danh từ
(noun)
/
d
ɒ
ɡ
ˈ
m
æ
t
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Hệ giáo lý, môn giáo lý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The systematic study of dogmata.
Nguồn gốc
(etymology)
dogmata
+
-ics
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dogmática
giống cái
Giáo điều
AI
1
Hệ giáo lý
1
Hệ giáo lý
1
Hệ giáo lý