Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dogi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng phục judo hoặc karate
danh từ
A judo or karate uniform.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dogi
Dạng gốc
(base form)
dogi
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
We
were
standing
on
the
lawn
near
the
pool
in
our
bright
white
dogis
,
he
with
his
black
belt
and
I
with
my
white
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
keikogi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dogi
dogi
ron
Đồng nghĩa với andiron
danh từ
dogi
cide
Việc giết một con chó
danh từ
dogi
tude
Trạng thái hoặc chất lượng của sự tồn tại hoặc giống như một con chó
danh từ
dogi
elinotid
Các loài amphipod thuộc họ Dogielinotidae
danh từ
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
gi
AI
1
Đồng phục judo hoặc karate
1
Đồng phục judo hoặc karate
1
Đồng phục judo hoặc karate