Dịch

dogi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng phục judo hoặc karatedanh từA judo or karate uniform.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dogiDạng gốc (base form)
  2. dogisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI