Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
doggishness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính ngoan cố
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being doggish.
Nguồn gốc
(etymology)
doggish
+
-ness
Ví dụ
We
love
them
,
despite
their
dirty
doggishness
for
their
servility
and
dependence
and
devotion
.
AI
1
Tính ngoan cố
1
Tính ngoan cố
1
Tính ngoan cố