Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dogate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chức tống trấn
danh từ
The office or dignity of a doge.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dogate
Dạng gốc
(base form)
dogate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
dogato
từ tiếng Latinh
ducatus
Cùng gốc
(doublet)
ducat
duchy
AI
1
Chức tống trấn
1
Chức tống trấn
1
Chức tống trấn