Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dogal
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
d
oʊ
ʒ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Thuộc ông tổng trấn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a doge.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
dogale
từ Late Latin
ducalis
“ducal”
Cùng gốc
(doublet)
ducal
Ví dụ
dogal
chapel
dogal
processions
AI
1
Thuộc ông tổng trấn
1
Thuộc ông tổng trấn
1
Thuộc ông tổng trấn