Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dog's soup
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Nước mưa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Rainwater.
2
Nước uống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Drinking water.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
饮用水
yǐn yòng shuǐ
Nước uống
Tiếng Tây Ban Nha
agua potable
Nước uống
AI
1
Nước mưa
2
Nước uống
1
Nước mưa
2
Nước uống
1
Nước mưa
2
Nước uống