dog's life
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Sự tồn tại khốn khổ, khốn khổdanh từA miserable, wretched existence.
- Cuộc sống buông thả mà cá nhân có thể làm theo ý mình, giống như một con chó được nuông chiềudanh từA life of indolence where the individual may do as they please, just like a pampered dog.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dog's lifeDạng gốc (base form)
- dogs' lives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| live a dog's lifecụm từ | cụm từ | Sống một cuộc đời khổ như chó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .
- .
- .