Dịch

dog's life

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tồn tại khốn khổ, khốn khổdanh từA miserable, wretched existence.
  2. Cuộc sống buông thả mà cá nhân có thể làm theo ý mình, giống như một con chó được nuông chiềudanh từA life of indolence where the individual may do as they please, just like a pampered dog.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. dog's lifeDạng gốc (base form)
  2. dogs' lives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

live a dog's lifecụm từSống một cuộc đời khổ như chó

Ví dụ

  • . .
  • .
  • .

AI