Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vidorria
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuộc đời con chó (cuộc đời khốn khổ)
danh từ
dog's life (miserable life)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vidorria
Dạng gốc
(base form)
vidorria
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dog's life
Sự tồn tại khốn khổ, khốn khổ
AI
1
Cuộc đời con chó (cuộc đời khốn khổ)
1
Cuộc đời con chó (cuộc đời khốn khổ)
1
Cuộc đời con chó (cuộc đời khốn khổ)