Dịch

dog warden

danh từ (noun)
UK/ˈdɒɡ ˈwɔːdən/US/ˈdɔɡ ˈwɔɹdən/

Nghĩa chính

  1. Người bắt chódanh từA dogcatcher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dog wardenDạng gốc (base form)
  2. dog wardensSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI