Dịch

dog scooter

danh từ (noun)
US/ˈdɔɡ ˈskutɚ/

Nghĩa chính

  1. Ghế hoặc bệ có bánh xe, có thiết kế tương tự như xe kickscooter, được thiết kế để giữ người đang bị một đàn chó kéo, có mục đích tương tự như xe trượt tuyết do chó kéo, băng qua một lối đi hoặc lòng đườngdanh từA wheeled chair or platform, similar in design to a kickscooter, designed to hold a human who is being pulled by a pack of dogs, similar in purpose to a dogsled, across a path or roadway.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dog scooterDạng gốc (base form)
  2. dog scootersSố nhiều (plural)

AI