Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dog musher
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɒ
ɡ
ˈ
m
ʌ
ʃ
ə
/
US
/ˈ
d
ɔ
ɡ
ˈ
m
ʌ
ʃ
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Một người chăm sóc chó kéo xe
danh từ
a person who looks after sled dogs
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dog musher
Dạng gốc
(base form)
dog musher
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một người chăm sóc chó kéo xe
1
Một người chăm sóc chó kéo xe
1
Một người chăm sóc chó kéo xe