Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dog flap
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɔ
ɡ
ˈ
f
l
æ
p
/
Nghĩa chính
1
Cánh cửa chó
danh từ
A dog door.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dog flap
Dạng gốc
(base form)
dog flap
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cánh cửa chó
1
Cánh cửa chó
1
Cánh cửa chó