Dịch

dog doo

UK/ˈdɒɡ ˈduː/US/ˈdɔɡ ˈdu/

Nghĩa chính

  1. Phân chó

Cụm từ (phrase)

dog doordanh từCửa mở cho chó ra vào nhà mà không cần người mở cửa

AI