Dịch

doek

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Miếng vảidanh từA cloth.
  2. Kopdoek: khăn choàng hoặc khăn rằn dùng để che đầudanh từA kopdoek: a kerchief or bandanna worn as a head covering.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. doekDạng gốc (base form)
  2. doeksSố nhiều (plural)
  3. doeke (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Afrikaansdoek“cloth”
  2. từ tiếng Hà Landoek
  3. từ tiếng Hà Lan trung đạidoec

Cùng gốc (doublet)duck

Ví dụ

  • : “ ?”

AI