doek
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Miếng vảidanh từA cloth.
- Kopdoek: khăn choàng hoặc khăn rằn dùng để che đầudanh từA kopdoek: a kerchief or bandanna worn as a head covering.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- doekDạng gốc (base form)
- doeksSố nhiều (plural)
- doeke (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Afrikaansdoek“cloth”
- từ tiếng Hà Landoek
- từ tiếng Hà Lan trung đạidoec
Cùng gốc (doublet)duck
Ví dụ
- : “ ?”