Dịch

dodo bird

danh từ (noun)
US/ˈdoʊˌdoʊ ˈbɝd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với dododanh từSynonym of dodo.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dodo birdDạng gốc (base form)
  2. dodo birdsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

go the way of the dodo birdChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ( ), "" .

AI