Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với dododanh từSynonym of dodo.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dodo birdDạng gốc (base form)
- dodo birdsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go the way of the dodo bird | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ( ), "" .