dodecaphonic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc hệ mười hai âmtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to dodecaphony.
Họ từ (word family)
cùng gốc dodecaphonicVí dụ
- 1952 Boulez “ ... .”
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha