Dịch

dodecadactylum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tá tràngdanh từThe duodenum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. dodecadactylumDạng gốc (base form)
  2. dodecadactyla (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổδωδεκαδάκτυλονdōdekadáktulon

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI