Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
documentational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với documentative
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of documentative.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
documentative
Nguồn gốc
(etymology)
documentation
+
-al
AI
1
Đồng nghĩa với documentative
1
Đồng nghĩa với documentative
1
Đồng nghĩa với documentative