Dịch

document management

Nghĩa chính

  1. Quản lý tài liệu

Cụm từ (phrase)

document management systemdanh từHệ thống máy tính hoặc bộ chương trình máy tính dùng để theo dõi và lưu trữ các tài liệu điện tử và/hoặc hình ảnh của tài liệu giấy

AI