Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
do the washing
UK
/
d
ə
ð
ə
ˈ
w
ɒ
ʃ
.
ɪ
ŋ
/
US
/
d
ə
ð
ə
ˈ
w
ɑ
ʃ
.
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Giặt quần áo
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
do the washing-up
động từ
động từ
Rửa bát
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hacer la colada
Giặt gỵa, giặt gịa, giặt quần áo
AI
1
Giặt quần áo
1
Giặt quần áo
1
Giặt quần áo