Dịch

do one's easement

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm dịu ruột: đi đại tiệnđộng từTo ease one's bowels: to defecate.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

stool of easementdanh từChiếc ghế đẩu để giúp người ta đi đại tiện: một cái bô, một cái bô
do one's easeđộng từLàm dịu ruột của một người; đại tiện
house of easementdanh từNhà phụ dùng để đi vệ sinh: nhà phụ
house of easedanh từNhà phụ dùng để làm dịu ruột của một người: một nhà phụ

Ví dụ

  • Patrick's , , , , .

AI