Nghĩa chính
- Không làm gìđộng từTo not take any action; to fail to do or accomplish something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- do nothingNguyên thể (infinitive)
- does nothingNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- did nothing (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- done nothing (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- doing nothingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| come do nothingcụm từ | cụm từ | Không đi đến đâu, không đi đến kết quả nào |
Ví dụ
- .Tao muốn mày không làm gì cả.
- ; , .
- .