Dịch

do nothing

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Không làm gìđộng từTo not take any action; to fail to do or accomplish something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. do nothingNguyên thể (infinitive)
  2. does nothingNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. did nothing (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. done nothing (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. doing nothingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

come do nothingcụm từKhông đi đến đâu, không đi đến kết quả nào

Ví dụ

  • .Tao muốn mày không làm gì cả.
  • ; , .
  • .

AI