Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
do bird
động từ
(verb)
US
/
d
ə
ˈ
b
ɝ
d
/
Nghĩa chính
1
Làm thời gian (để chấp hành án tù)
động từ
to do time (to serve a prison sentence).
AI
1
Làm thời gian (để chấp hành án tù)
1
Làm thời gian (để chấp hành án tù)
1
Làm thời gian (để chấp hành án tù)