divulgence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi tiết lộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of divulging.
- Một cái gì đó được tiết lộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is divulged.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- divulgenceDạng gốc (base form)
- divulgencesSố nhiều (plural)