Dịch

divulgence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi tiết lộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of divulging.
  2. Một cái gì đó được tiết lộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is divulged.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. divulgenceDạng gốc (base form)
  2. divulgencesSố nhiều (plural)

AI