Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
divorcedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng hoặc điều kiện ly hôn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being divorced.
Nguồn gốc
(etymology)
divorced
+
-ness
AI
1
Tình trạng hoặc điều kiện ly hôn
1
Tình trạng hoặc điều kiện ly hôn
1
Tình trạng hoặc điều kiện ly hôn