Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
divisional plane
danh từ
(noun)
US
/
d
ɪ
ˈ
v
ɪ
ʒ
ə
n
ə
l
ˈ
p
l
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Khớp hoặc mặt phẳng phân cách giữa các khối đá
danh từ
A joint, or plane of separation between rockmasses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
divisional plane
Dạng gốc
(base form)
divisional plane
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khớp hoặc mặt phẳng phân cách giữa các khối đá
1
Khớp hoặc mặt phẳng phân cách giữa các khối đá
1
Khớp hoặc mặt phẳng phân cách giữa các khối đá