Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diving regulator
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
aɪ
v
ɪ
ŋ
ˈɹɛ
ɡ
.
j
ə
.
l
eɪ
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Bộ điều áp lặn
danh từ
A device that controls the pressure of breathing gas for underwater diving.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diving regulator
Dạng gốc
(base form)
diving regulator
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bộ điều áp lặn
1
Bộ điều áp lặn
1
Bộ điều áp lặn