Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
dividend yield
US
/ˈ
d
ɪ
v
ɪ
ˌ
d
ɛ
n
d
ˈ
j
i
l
d
/
Nghĩa chính
1
Lợi suất cổ tức
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
high dividend yield trap
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với dividend trap
high-dividend yield trap
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với dividend trap
AI
1
Lợi suất cổ tức
1
Lợi suất cổ tức
1
Lợi suất cổ tức