Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
divide into
UK
/
d
ɪ
ˈ
v
aɪ
d
ɪ
n
t
uː
/
US
/
d
ɪ
ˈ
v
aɪ
d
ɪ
n
t
u
/
Nghĩa chính
1
Chia thành
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
divide into groups
Chia thành nhóm
divide into thirds
Chia làm ba phần
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分为
fēn wéi
Chia thành, chia làm
AI
1
Chia thành
1
Chia thành
1
Chia thành