Dịch

divestive

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phục vụ hoặc có xu hướng thoái vốn, hoặc tước bỏ quyền hoặc quyền sở hữutính từkhông so sánh (not comparable)Serving or tending to divest, or strip of a right or possession.

Nguồn gốc (etymology)

AI