diverticulum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Túi thừadanh từA small out-pouching of an organ wall such as the large intestine or urinary bladder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- diverticulumDạng gốc (base form)
- diverticulumsSố nhiều (plural)
- diverticuli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- diverticula (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Meckel's diverticulumdanh từ | danh từ | Chỗ phình nhẹ ở ruột non thỉnh thoảng xuất hiện khi mới sinh như một vết tích còn sót lại của ống vitelline |
| Zenker's diverticulumdanh từ | danh từ | Túi thừa của niêm mạc họng, ngay phía trên cơ nhẫn hầu |
| pancreatic diverticulumdanh từ | danh từ | Một trong hai sự phát triển của tá tràng trong quá trình hình thành phôi |
Họ từ (word family)
cùng gốc diverticulumNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdīverticulum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha