diverticulitis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhiễm trùng túi thừadanh từkhông đếm được (uncountable)An infection of the diverticulum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- diverticulitisDạng gốc (base form)
- diverticulites (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , , ... , .