Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
divan bed
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈ
v
æ
n
ˈ
b
ɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với box spring
danh từ
Synonym of box spring.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
divan bed
Dạng gốc
(base form)
divan bed
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
box spring
AI
1
Đồng nghĩa với box spring
1
Đồng nghĩa với box spring
1
Đồng nghĩa với box spring