Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
divalence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hóa trị hai
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being divalent
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
valence
AI
1
Hóa trị hai
1
Hóa trị hai
1
Hóa trị hai